Từ điển › 有人情有人情 nghĩa là gìyǒu rén qíngHán Việt: HỮU NHÂN TÌNHcó tình ngườiNghĩa yǒu rén qíngHán Việt: HỮU NHÂN TÌNHcó tình ngườiTiếng Anh: humaneChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →