有人想你 nghĩa là gì
yǒu rén xiǎng nǐHán Việt: HỮU NHÂN TƯỞNG NỂ
Có ai đó nhớ bạn! (sau khi hắt hơi)
Nghĩa
yǒu rén xiǎng nǐHán Việt: HỮU NHÂN TƯỞNG NỂ
- Có ai đó nhớ bạn! (sau khi hắt hơi)
Tiếng Anh: Bless you! (after a sneeze)
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 你nǐ · Hán Việt: nểyou, second person pronoun7 nét · Xem thứ tự nét →