有关各方有關各方 nghĩa là gì
yǒu guān gè fāngHán Việt: HỮU QUAN CÁC PHƯƠNG
tất cả các bên liên quan
Nghĩa
yǒu guān gè fāngHán Việt: HỮU QUAN CÁC PHƯƠNG
- tất cả các bên liên quan
Tiếng Anh: all parties involved
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →