有利于有利於 nghĩa là gì
yǒu lì yúHán Việt: HỮU LỢI VU
có lợi cho; có ích cho
Nghĩa
yǒu lì yúHSK 5Hán Việt: HỮU LỢI VU
- có lợi cho; có ích cho
Tiếng Anh: to be advantageous to; to be beneficial for
yǒu lì yúHán Việt: HỮU LỢI VU
có lợi cho; có ích cho
Tiếng Anh: to be advantageous to; to be beneficial for