有利可图有利可圖 nghĩa là gì
yǒu lì kě túHán Việt: HỮU LỢI KHẢ ĐỒ
có lợi nhuận
Nghĩa
yǒu lì kě túHán Việt: HỮU LỢI KHẢ ĐỒ
- có lợi nhuận
Tiếng Anh: profitable
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →