有名亡实有名亡實 nghĩa là gì
yǒu míng wáng shíHán Việt: HỮU DANH VONG THỰC
nghĩa đen: có tên nhưng không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa
Nghĩa
yǒu míng wáng shíHán Việt: HỮU DANH VONG THỰC
- nghĩa đen: có tên nhưng không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa
- danh nghĩa
Tiếng Anh: lit. has a name but no reality (idiom); exists only in name; nominal
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →