有害无益有害無益 nghĩa là gì
yǒu hài wú yìHán Việt: HỮU HẠI VÔ ÍCH
có hại mà không có ích (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi
Nghĩa
yǒu hài wú yìHán Việt: HỮU HẠI VÔ ÍCH
- có hại mà không có ích (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi
Tiếng Anh: harmful and without benefit (idiom); more harm than good
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →