Từ điển › 有幸有幸 nghĩa là gìyǒu xìngmay mắn thayNghĩa yǒu xìngHSK 7may mắn thayTiếng Anh: fortunatelyChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →