Từ điển › 有待有待 nghĩa là gìyǒu dàiHán Việt: HỮU ĐÃIchưa (làm) xongNghĩa yǒu dàiHSK 7Hán Việt: HỮU ĐÃIchưa (làm) xongđang chờ xử lýTiếng Anh: not yet (done); pendingChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →