有所不同 nghĩa là gì
yǒu suǒ bù tóngHán Việt: HỮU SỠ BẤT ĐỒNG
khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)
Nghĩa
yǒu suǒ bù tóngHSK 7Hán Việt: HỮU SỠ BẤT ĐỒNG
- khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)
Tiếng Anh: to differ to some extent (idiom)
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →