有所作为有所作為 nghĩa là gì
yǒu suǒ zuò wéiHán Việt: HỮU SỠ TÁC VAY
(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
Nghĩa
yǒu suǒ zuò wéiHán Việt: HỮU SỠ TÁC VAY
- (thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
Tiếng Anh: (idiom) to achieve sth worthwhile; to make a positive contribution
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →