Từ điển › 有效性有效性 nghĩa là gìyǒu xiào xìngHán Việt: HỮU HIỆU TÍNHtính hiệu lựcNghĩa yǒu xiào xìngHán Việt: HỮU HIỆU TÍNHtính hiệu lựcTiếng Anh: validityChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →