Từ điển › 有效期内有效期内有效期內 nghĩa là gìyǒu xiào qī nèiHán Việt: HỮU HIỆU KÌ NỘItrong thời hạn hiệu lựcNghĩa yǒu xiào qī nèiHán Việt: HỮU HIỆU KÌ NỘItrong thời hạn hiệu lựctrước ngày bán theo hạnChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →