有效负载有效負載 nghĩa là gì
yǒu xiào fù zàiHán Việt: HỮU HIỆU PHỤ TẢI
tải trọng
Nghĩa
yǒu xiào fù zàiHán Việt: HỮU HIỆU PHỤ TẢI
- tải trọng
Tiếng Anh: payload
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →