Từ điển › 有时有时有時 nghĩa là gìyǒu shíHán Việt: HỮU THÌđôi khiNghĩa yǒu shíHSK 1Hán Việt: HỮU THÌPhổ biến #1568đôi khithỉnh thoảngTiếng Anh: sometimes; now and thenChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有时有时候yǒu shí hou đôi khi