Từ điển › 有望有望 nghĩa là gìyǒu wàngHán Việt: HỮU VỌNGđầy hy vọngNghĩa yǒu wàngHSK 7Hán Việt: HỮU VỌNGđầy hy vọngđầy triển vọngTiếng Anh: hopeful; promisingChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →