有机化合物有機化合物 nghĩa là gì
yǒu jī huà hé wùHán Việt: HỮU CƠ HOÁ HỢP VẬT
hợp chất hữu cơ
Nghĩa
yǒu jī huà hé wùHán Việt: HỮU CƠ HOÁ HỢP VẬT
- hợp chất hữu cơ
Tiếng Anh: organic compound
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →