有机化学有機化學 nghĩa là gì
yǒu jī huà xuéHán Việt: HỮU CƠ HOÁ HỌC
hóa học hữu cơ
Nghĩa
yǒu jī huà xuéHán Việt: HỮU CƠ HOÁ HỌC
- hóa học hữu cơ
Tiếng Anh: organic chemistry
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →