有机可乘有機可乘 nghĩa là gì
yǒu jī kě chéngHán Việt: HỮU CƠ KHẢ THẶNG
có cơ hội để tận dụng (thành ngữ)
Nghĩa
yǒu jī kě chéngHán Việt: HỮU CƠ KHẢ THẶNG
- có cơ hội để tận dụng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to have an opportunity that one can exploit (idiom)
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →