Từ điển › 有机氮有机氮有機氮 nghĩa là gìyǒu jī dànnitơ hữu cơNghĩa yǒu jī dànnitơ hữu cơTiếng Anh: organic nitrogenChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →氮dànnitrogen12 nét · Xem thứ tự nét →