Từ điển › 有用有用 nghĩa là gìyǒu yòngHán Việt: HỮU DỤNGhữu íchNghĩa yǒu yòngHSK 1Hán Việt: HỮU DỤNGPhổ biến #4834hữu íchTiếng Anh: usefulChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →