有的时候有的時候 nghĩa là gì
yǒu de shí hòuHán Việt: HỮU ĐÍCH THÌ HẦU
đôi khi
Nghĩa
yǒu de shí hòuHán Việt: HỮU ĐÍCH THÌ HẦU
- đôi khi
- thỉnh thoảng
Tiếng Anh: sometimes; at times
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →