Từ điển › 有益处有益处有益處 nghĩa là gìyǒu yì chuHán Việt: HỮU ÍCH XỬcó lợiNghĩa yǒu yì chuHán Việt: HỮU ÍCH XỬcó lợiTiếng Anh: beneficialChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →