Từ điển › 有着有着有著 nghĩa là gìyǒu zheHán Việt: HỮU TRỨcóNghĩa yǒu zheHSK 5Hán Việt: HỮU TRỨPhổ biến #2225cócó sở hữuTiếng Anh: to have; to possessChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →