有空儿有空兒 nghĩa là gì
yǒu kòng r
biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]
Nghĩa
yǒu kòng rHSK 2
- biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]
Tiếng Anh: erhua form of 有空[you3 kong4]
yǒu kòng r
biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]
Tiếng Anh: erhua form of 有空[you3 kong4]