Từ điển › 有趣有趣 nghĩa là gìyǒu qùHán Việt: HỮU THÚthú vịNghĩa yǒu qùHSK 4Hán Việt: HỮU THÚPhổ biến #2524thú vịhấp dẫnhài hướcTiếng Anh: interesting; fascinating; amusingChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →趣qù · Hán Việt: thúinterest; interesting; what attracts one's attention15 nét · Xem thứ tự nét →