有限元法 nghĩa là gì
yǒu xiàn yuán fǎHán Việt: HỮU HẠN NGUYÊN PHÁP
phương pháp phần tử hữu hạn
Nghĩa
yǒu xiàn yuán fǎHán Việt: HỮU HẠN NGUYÊN PHÁP
- phương pháp phần tử hữu hạn
Tiếng Anh: finite element method
Chữ thành phần
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →