Từ điển › 有限集有限集 nghĩa là gìyǒu xiàn jíHán Việt: HỮU HẠN TẬPtập hữu hạnNghĩa yǒu xiàn jíHán Việt: HỮU HẠN TẬPtập hữu hạnTiếng Anh: finite setChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →