朋友妻不可欺 nghĩa là gì
péng you qī bù kě qīHán Việt: BẰNG HỮU THÊ BẤT KHẢ KHI
không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)
Nghĩa
péng you qī bù kě qīHán Việt: BẰNG HỮU THÊ BẤT KHẢ KHI
- không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)
Tiếng Anh: you should not covet your friend's wife (idiom)
Chữ thành phần
- 朋péng · Hán Việt: bằngfriend, pal, acquaintance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 妻qī · Hán Việt: thêwife8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 欺qī · Hán Việt: khito cheat, to double-cross, to deceive12 nét · Xem thứ tự nét →