Từ điển › 服丧服丧服喪 nghĩa là gìfú sāngHán Việt: PHỤC TANGđang chịu tangNghĩa fú sāngHán Việt: PHỤC TANGđang chịu tangTiếng Anh: in mourningChữ thành phần服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →丧sàng · Hán Việt: tangmourning; mourn; funeral8 nét · Xem thứ tự nét →