服从服從 nghĩa là gì
fú cóngHán Việt: PHỤC TÒNG
tuân theo (mệnh lệnh)
Nghĩa
fú cóngHSK 5Hán Việt: PHỤC TÒNG
- tuân theo (mệnh lệnh)
- tuân thủ
- phục tùng
Tiếng Anh: to obey (an order); to comply; to defer
fú cóngHán Việt: PHỤC TÒNG
tuân theo (mệnh lệnh)
Tiếng Anh: to obey (an order); to comply; to defer