Từ điển › 服仪服仪服儀 nghĩa là gìfú yíHán Việt: PHỤC NGHItrang phục và chỉnh trangNghĩa fú yíHán Việt: PHỤC NGHItrang phục và chỉnh trangTiếng Anh: attire and groomingChữ thành phần服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →