Từ điển › 服众服众服眾 nghĩa là gìfú zhòngHán Việt: PHỤC CHÚNGthuyết phục quần chúngNghĩa fú zhòngHán Việt: PHỤC CHÚNGthuyết phục quần chúngTiếng Anh: to convince the massesChữ thành phần服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →