服务器服務器 nghĩa là gì
fú wù qìHán Việt: PHỤC VỤ KHÍ
máy chủ (máy tính)
Nghĩa
fú wù qìHSK 7Hán Việt: PHỤC VỤ KHÍ
- máy chủ (máy tính)
- LT:臺|台[tai2]
Tiếng Anh: server (computer); CL:臺|台[tai2]
fú wù qìHán Việt: PHỤC VỤ KHÍ
máy chủ (máy tính)
Tiếng Anh: server (computer); CL:臺|台[tai2]