服务广告协议服務廣告協議 nghĩa là gì
fú wù guǎng gào xié yì
Giao thức Quảng cáo Dịch vụ
Nghĩa
fú wù guǎng gào xié yì
- Giao thức Quảng cáo Dịch vụ
- SAP
Chữ thành phần
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →