服务提供商服務提供商 nghĩa là gì
fú wù tí gōng shāngHán Việt: PHỤC VỤ ĐỀ CUNG THƯƠNG
nhà cung cấp dịch vụ (Internet)
Nghĩa
fú wù tí gōng shāngHán Việt: PHỤC VỤ ĐỀ CUNG THƯƠNG
- nhà cung cấp dịch vụ (Internet)
Tiếng Anh: (Internet) service provider
Chữ thành phần
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →