服务提供者服務提供者 nghĩa là gì
fú wù tí gōng zhě
nhà cung cấp dịch vụ
Nghĩa
fú wù tí gōng zhě
- nhà cung cấp dịch vụ
Tiếng Anh: service provider
Chữ thành phần
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →