服务规章服務規章 nghĩa là gì
fú wù guī zhāngHán Việt: PHỤC VỤ QUI CHƯƠNG
quy định phục vụ
Nghĩa
fú wù guī zhāngHán Việt: PHỤC VỤ QUI CHƯƠNG
- quy định phục vụ
Tiếng Anh: service regulation
Chữ thành phần
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →