服务质量服務質量 nghĩa là gì
fú wù zhì liàng
chất lượng dịch vụ
Nghĩa
fú wù zhì liàng
- chất lượng dịch vụ
- QOS
Tiếng Anh: Quality of Service; QOS
Chữ thành phần
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →