Từ điển › 服毒服毒 nghĩa là gìfú dúHán Việt: PHỤC ĐỘCuống thuốc độcNghĩa fú dúHán Việt: PHỤC ĐỘCuống thuốc độcTiếng Anh: to take poisonChữ thành phần服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →