Từ điển › 服气服气服氣 nghĩa là gìfú qìHán Việt: PHỤC KHÍbị thuyết phụcNghĩa fú qìHán Việt: PHỤC KHÍbị thuyết phụcchấp nhậnTiếng Anh: to be convinced; to acceptChữ thành phần服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →