服装服裝 nghĩa là gì
fú zhuāngHán Việt: PHỤC TRANG
trang phục
Nghĩa
fú zhuāngHSK 3Hán Việt: PHỤC TRANGPhổ biến #2475
- trang phục
- quần áo
- phục trang
- đồ hóa trang
- LT:身[shen1]
Tiếng Anh: dress; clothing; costume; clothes; CL:身[shen1]
fú zhuāngHán Việt: PHỤC TRANG
trang phục
Tiếng Anh: dress; clothing; costume; clothes; CL:身[shen1]