朗诵朗誦 nghĩa là gì
lǎng sòngHán Việt: LÃNG TỤNG
đọc to lên với biểu cảm
Nghĩa
lǎng sòngHSK 7Hán Việt: LÃNG TỤNG
- đọc to lên với biểu cảm
- ngâm thơ
- đọc diễn cảm
Tiếng Anh: to read aloud with expression; to recite; to declaim
lǎng sòngHán Việt: LÃNG TỤNG
đọc to lên với biểu cảm
Tiếng Anh: to read aloud with expression; to recite; to declaim