Từ điển › 望月望月 nghĩa là gìwàng yuèHán Việt: VỌNG NGUYỆTtrăng trònNghĩa wàng yuèHán Việt: VỌNG NGUYỆTtrăng trònTiếng Anh: full moonChữ thành phần望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →