Từ điển › 望楼望楼望樓 nghĩa là gìwàng lóuHán Việt: VỌNG LẦUtháp canhNghĩa wàng lóuHán Việt: VỌNG LẦUtháp canhtháp quan sátTiếng Anh: watchtower; lookout towerChữ thành phần望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →