Từ điển › 望见望见望見 nghĩa là gìwàng jiànHán Việt: VỌNG KIẾNnhìn thấyNghĩa wàng jiànHSK 6Hán Việt: VỌNG KIẾNnhìn thấyphát hiệnTiếng Anh: to espy; to spotChữ thành phần望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →