望远镜望遠鏡 nghĩa là gì
wàng yuǎn jìngHán Việt: VỌNG VIỄN KẺNG
ống nhòm
Nghĩa
wàng yuǎn jìngHSK 7Hán Việt: VỌNG VIỄN KẺNG
- ống nhòm
- kính viễn vọng
- Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4]
Tiếng Anh: telescope (CL:部[bu4]); binoculars (CL:副[fu4])
wàng yuǎn jìngHán Việt: VỌNG VIỄN KẺNG
ống nhòm
Tiếng Anh: telescope (CL:部[bu4]); binoculars (CL:副[fu4])