望风捕影望風捕影 nghĩa là gì
wàng fēng bǔ yǐngHán Việt: VỌNG PHONG BÕ ẢNH
xem 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]
Nghĩa
wàng fēng bǔ yǐngHán Việt: VỌNG PHONG BÕ ẢNH
- xem 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]
Tiếng Anh: see 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]
Chữ thành phần
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →