Từ điển › 朝中朝中 nghĩa là gìCháo ZhōngHán Việt: TRIỀU TRUNGTriều Tiên-Trung QuốcNghĩa Cháo ZhōngHán Việt: TRIỀU TRUNGTriều Tiên-Trung QuốcTiếng Anh: North Korea-ChinaChữ thành phần朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 朝中朝中社Cháo zhōng shè viết tắt của 朝鮮中央通訊社|朝鲜中央通讯社[Chao2 xian3 Zhong1 yang1 Tong1 xun4 she4]