Từ điển › 朝代朝代 nghĩa là gìcháo dàiHán Việt: TRIỀU ĐẠItriều đạiNghĩa cháo dàiHSK 7Hán Việt: TRIỀU ĐẠItriều đạitriều vuaTiếng Anh: dynasty; reign (of a king)Chữ thành phần朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →